Video Tale Click Here
Khi các nhà khoa học trẻ chế tạo thành công thiết bị dịch thuật sóng âm đột phá, họ bất ngờ mở ra cơ hội trò chuyện trực tiếp với loài cá heo thông minh tại Biển Đông. Qua mạng lưới công nghệ kỳ diệu này, cả nhóm vô cùng kinh ngạc khi nhận được những lời cảnh báo khẩn cấp từ đại dương về một bí ẩn to lớn đang ngủ sâu dưới đáy biển. Đây là một câu chuyện viễn tưởng lôi cuốn và đầy ý nghĩa, hoàn hảo để truyền cảm hứng cho các độc giả nhí từ 9 đến 12 tuổi về tình yêu thiên nhiên cùng sức mạnh của khoa học.
Vietnamese
Dưới hầm tàu nghiên cứu ngập tràn ánh sáng xanh neon, thiết bị dịch thuật sóng âm bỗng nhiên phát ra những tiếng "tách, tách" dồn dập. Trên màn hình kỹ thuật số, các dải tần số phức tạp bắt đầu chuyển hóa thành những dòng chữ tiếng Việt hoàn chỉnh: cá heo Biển Đông đang cố gắng cảnh báo chúng ta. Lần đầu tiên trong lịch sử, mạng lưới công nghệ đột phá này đã mở ra cánh cổng cho phép con người trò chuyện trực tiếp với thủy tộc, tiết lộ một bí ẩn kinh hoàng đang ngủ sâu dưới đáy đại dương.
English
Deep inside the neon-blue hull of the research vessel, the sonar translation device suddenly emitted a rapid series of clicks and whistles. On the digital screen, complex frequency waves began converting into clear, structured English sentences: the dolphins of the East Sea were trying to warn us. For the first time in history, this groundbreaking technological network opened a gateway for humans to speak directly with the aquatic realm, revealing a terrifying mystery sleeping deep beneath the ocean floor.
Vocabulary List / Danh sách từ vựng
1. Thủy tộc
- Pronunciation: /ˈəˈkwæt.ɪk riːm/ or /ˈəˈkwæt.ɪk laɪf/
- Meaning: Aquatic creatures or the underwater realm as a community.
- Example Sentence:
- VN: Công nghệ mới giúp con người thấu hiểu ngôn ngữ của thủy tộc.
- EN: The new technology helps humans understand the language of the
- aquatic realm.
2. Sóng âm
- Pronunciation: /ˈsɒn.ɑːr weɪv/ or /ˈsaʊnd weɪv/
- Meaning: A wave of compression and rarefaction, by which sound is propagated
- in a medium such as air or water.
- Example Sentence:
- VN: Cá heo giao tiếp với nhau bằng sóng âm ở tần số rất cao.
- EN: Dolphins communicate with each other using high-frequency sound
- waves.
3. Đột phá
- Pronunciation: /ˈɡraʊndˌbreɪ.kɪŋ/
- Meaning: Making or involving a new discovery; innovative or pioneering.
- Example Sentence:
- VN: Đây là một phát minh đột phá trong ngành hải dương học.
- EN: This is a groundbreaking invention in the field of oceanography.
4. Cá heo
- Pronunciation: /ˈdɒl.fɪn/
- Meaning: A small gregarious toothed whale that typically has a sharp beak,
- known for its high intelligence.
- Example Sentence:
- VN: Đàn cá heo bơi lội tung tăng bên cạnh mạn tàu.
- EN: A pod of dolphins swam playfully alongside the ship.
5. Mạng lưới
- Pronunciation: /ˈnet.wɜːk/
- Meaning: A group or system of interconnected people or things.
- Example Sentence:
- VN: Họ đã thiết lập một mạng lưới liên lạc dưới lòng đại dương.
- EN: They established a communication network deep under the ocean.
|
Picture for Colouring Click Here |
