Video Tale Click Here
Tôi đã tạo một cuốn truyện kể về trò chơi trốn tìm đầy thú vị với Chú Cuội trên cung trăng dành cho các bé từ 2 đến 5 tuổi. Hy vọng bạn và bé sẽ thích câu chuyện này!
Tiếng Việt
Đêm rằm Trung thu náo nhiệt, ánh trăng bạc đổ tràn xuống khoảng sân nhỏ. Bình ngước
nhìn lên vầng trăng tròn sáng rực, khẽ nheo mắt lại. Theo lời bà kể, trên đó có chú Cuội
ngồi gốc cây đa. Bất thình lình, một tiếng cười rúc rích, tinh nghịch vang lên từ phía lùm
cây trong khu vườn già. Ánh trăng rung rinh, kéo dài một bóng đen như đang vẫy gọi
cậu. "Nếu nhóc tìm thấy ta trước khi nến trong đèn lồng tắt," một giọng nói từ xa xăm,
vang vọng thì thầm, "ta sẽ tặng nhóc một điều ước." Trò chơi trốn tìm có một không
hai với chú Cuội chính thức bắt đầu.
English
The Mid-Autumn festival was at its peak, and the silver moonlight washed over the
courtyard. Binh stared up at the glowing full moon, squinting his eyes. According to his
grandmother’s tales, a man named Cuoi sat under a banyan tree up there. Suddenly,
a soft, mischievous chuckle echoed from the shadows of the old garden. The moonlight
shifted, casting a long, playful shadow that seemed to beckon him. "If you can find me
before the lanterns burn out," a distant, echoing voice whispered, "I'll grant you a wish."
The ultimate game of hide-and-seek with the Man on the Moon had just begun.
Vocabulary List | Danh sách từ vựng
1. Cuội / Chú Cuội
- Pronunciation: /kwoj˧˨/
- Meaning: The legendary "Man on the Moon" in Vietnamese folklore, known for being stranded under a magical banyan tree.
- Example: In the story, Cuội invites Binh to a magical game. (Trong câu chuyện, chú Cuội mời Bình tham gia một trò chơi kỳ diệu.)
2. Trốn tìm (Hide-and-seek)
- Pronunciation: /tʂon˧˥ tim˨˩/
- Meaning: A popular children's game where one player closes their eyes while the others hide, then tries to find them.
- Example: Children love playing hide-and-seek during the festival. (Trẻ em rất thích chơi trốn tìm trong dịp lễ hội.)
3. Đèn lồng (Lantern)
- Pronunciation: /ɗɛn˨˩ loŋ˨˩/
- Meaning: A light in a transparent protective case, often brightly coloured and shaped like stars or animals during Mid-Autumn.
- Example: Binh carried a star-shaped lantern into the garden. (Bình mang một chiếc đèn lồng hình ngôi sao vào trong vườn.)
4. Cây đa (Banyan tree)
- Pronunciation: /kəj˧˧ ɗa˧˧/
- Meaning: A large tropical tree with aerial roots, deeply rooted in Vietnamese village culture and folklore.
- Example: Legend says Cuội flew to the moon with his magical banyan tree. (Truyền thuyết kể rằng chú Cuội đã bay lên cung trăng cùng cây đa thần của mình.)
5. Điều ước (Wish)
- Pronunciation: /ɗiəw˨˩ ɨək˧˥/
- Meaning: A desire or hope for something to happen, often granted by magical figures in fairy tales.
- Example: If Binh wins the game, he will get a wish. (Nếu Bình thắng trò chơi, cậu ấy sẽ có một điều ước.)
|
Picture for Colouring Click Here |






