Video Tale Click Here
Tôi đã sáng tác một câu chuyện về đôi đũa phép thuật có thể biến mọi loại rau củ thành vị kẹo ngọt ngào dành cho các bé từ 6 đến 8 tuổi. Hy vọng bạn và bé sẽ có những giờ phút đọc truyện thật thú vị!
Vietnamese
Ngày xửa ngày xưa, tại một ngôi làng nhỏ nép mình bên thung lũng, có một cậu bé tên
là Minh cực kỳ ghét ăn rau. Đối với Minh, súp lơ xanh vị như cỏ khô, còn cà rốt thì chẳng
khác nào rễ cây già. Bữa ăn nào cũng trở thành một cuộc chiến, cho đến một ngày, bà
ngoại tặng cho cậu một đôi đũa tre cũ kỹ màu sơn mài đỏ. Bà mỉm cười bí ẩn và thì thầm:
"Cháu yêu, đây không phải là một đôi đũa bình thường đâu." Minh không hề biết rằng, chỉ
cần chạm đôi đũa này vào bất kỳ cọng rau nào, chúng sẽ ngay lập tức biến thành vị kẹo
ngọt ngào nhất thế gian.
English
Once upon a time, in a small village nestled by a valley, lived a little boy named Minh who
absolutely hated eating vegetables. To Minh, broccoli tasted like dry grass, and carrots
were no better than old tree roots. Every mealtime was a battlefield, until one day, his
grandmother gifted him an old, red-lacquered pair of bamboo chopsticks. She smiled
mysteriously and whispered, "My dear, these are no ordinary chopsticks." Minh had no
idea that the moment these chopsticks touched any vegetable, it would instantly taste like
the sweetest candy in the world.
Vocabulary List | Danh Sách Từ Vựng
1. Nestled (v) / ˈnes.əld /
- Meaning: Nép mình, nằm ẩn mình ở một vị trí an toàn hoặc ấm cúng.
- Example: The cozy cabin was nestled deep in the snowy mountains.
- Vi dụ: Ngôi nhà gỗ ấm cúng nằm nép mình sâu trong vùng núi tuyết.
2. Lacquered (adj) / ˈlæk.ərd /
- Meaning: Được sơn mài, phủ một lớp sơn bóng bảo vệ.
- Example: She kept her jewellery in a beautiful lacquered wooden box.
- Ví dụ: Cô ấy cất đồ trang sức của mình trong một chiếc hộp gỗ sơn mài rất đẹp.
3. Ordinary (adj) / ˈɔːr.dən.er.i /
- Meaning: Bình thường, tầm thường, không có gì đặc biệt.
- Example: It looked like an ordinary rock, but it was actually a meteorite.
- Ví dụ: Nó trông giống như một hòn đá bình thường, nhưng thực chất lại là một
- mảnh thiên thạch.
4. Battlefield (n) / ˈbæt.əl.fiːld /
- Meaning: Chiến trường (nghĩa đen) hoặc một nơi/tình huống đầy xung đột
- (nghĩa bóng).
- Example: With three messy kids, the living room becomes a battlefield every
- afternoon.
- Ví dụ: Với ba đứa trẻ nghịch ngợm, phòng khách biến thành một chiến trường
- vào mỗi buổi chiều.
5. Instantly (adv) / ˈɪn.stənt.li /
- Meaning: Ngay lập tức, tức khắc.
- Example: The pain disappeared instantly after he took the medicine.
- Ví dụ: Cơn đau biến mất ngay lập tức sau khi anh ấy uống thuốc.
|
Picture for Colouring Click Here |



