Video Tale Click Here
Khi bốn người bạn vô tình tìm thấy một bản đồ cổ bằng giấy da sờn rách, họ bị cuốn vào một chuyến phiêu lưu đầy kỳ thú để giải mã những bí mật hàng trăm năm tuổi. Dấu chữ X màu đỏ bí ẩn trên bản đồ đã dẫn lối cả nhóm hướng về phía biển khơi Hội An, nơi một con tàu buôn bị đắm cùng kho báu vô giá đang chờ được khám phá. Đây là một câu chuyện điện ảnh đầy huyền bí và kịch tính, vô cùng hoàn hảo để khơi dậy lòng can đảm cùng tinh thần khám phá của các độc giả nhí từ 9 đến 12 tuổi.
Vietnamese
Dưới ánh sáng vàng vọt của ngọn đèn dầu, bốn người bạn chụm đầu xung quanh chiếc bàn gỗ mục. Lâm cẩn thận trải tấm bản đồ bằng giấy da cũ kỹ ra, các góc của nó đã sờn rách và bốc lên mùi ẩm mốc của thời gian. Những đường mực mờ nhạt vẽ nên dòng sông Thu Bồn của thế kỷ mười bảy, nhưng điều khiến tim họ đập liên hồi lại là một dấu chữ X màu đỏ thẫm nằm sâu dưới lòng biển Hội An—nơi một con tàu buôn cổ bị chìm cùng với kho báu vô giá suốt hàng trăm năm qua.
English
Under the dim, yellow glow of an oil lamp, four friends huddled around a decaying wooden table. Lam carefully unfurled the ancient parchment map, its edges frayed and smelling of centuries-old dampness. Faded ink strokes traced the Thu Bon River as it looked in the seventeenth century, but what made their hearts race was a dark red 'X' marked deep beneath the sea of Hoi An—where an ancient merchant ship had lain sunken with a priceless treasure for hundreds of years.
Vocabulary List / Danh sách từ vựng
1. Bản đồ cổ
- Pronunciation: [bản đồ cổ] / [ˈeɪn.ʃənt mæp]
- Meaning: Một bản đồ được vẽ hoặc in từ thời xưa (Ancient map).
- Example Sentence:
- VN: Họ tìm thấy một bản đồ cổ giấu trong tủ sách cũ.
- EN: They found an ancient map hidden in the old bookshelf.
2. Kho báu
- Pronunciation: [kho báu] / [ˈtreʒ.ər]
- Meaning: Tập hợp những của cải, vật báu có giá trị lớn bị tích trữ hoặc chôn
- giấu (Treasure).
- Example Sentence:
- VN: Tấm bản đồ dẫn họ đến một kho báu bị chôn giấu.
- EN: The map led them to a buried treasure.
3. Đắm (tàu) / Bị chìm
- Pronunciation: [đắm tàu] / [ˈsʌŋ.kən ʃɪp]
- Meaning: Tàu bị chìm xuống đáy nước do tai nạn hoặc bão tố (Sunken ship /
- wrecked).
- Example Sentence:
- VN: Thợ lặn đã tìm thấy xác một con tàu đắm ngoài khơi Hội An.
- EN: Divers found the wreck of a sunken ship off the coast of Hoi An.
4. Sờn rách
- Pronunciation: [sờn rách] / [freɪd]
- Meaning: Bị mòn, tơi tả ở các góc hoặc cạnh do dùng nhiều hoặc để lâu ngày
- (Frayed / worn out).
- Example Sentence:
- VN: Các cạnh của cuốn sách cũ đã bị sờn rách.
- EN: The edges of the old book were frayed.
5. Vô giá
- Pronunciation: [vô giá] / [ˈpraɪs.ləs]
- Meaning: Có giá trị cao đến mức không một số tiền nào có thể mua được
- (Priceless).
- Example Sentence:
- VN: Những món cổ vật trong bảo tàng hoàn toàn vô giá.
- EN: The artefacts in the museum are completely priceless.
|
Picture for Colouring Click Here |
