Video Tale Click Here
Tôi đã viết một câu chuyện khoa học viễn tưởng dành cho các bạn nhỏ từ 9 đến 12 tuổi về hành trình của một cậu bé tại thành phố Hà Nội lơ lửng giữa tầng mây năm 2100 và phát hiện kỳ diệu về một hạt giống từ mặt đất cổ xưa.
Vietnamese:
Vào năm 2100, Hà Nội không còn nằm trên mặt đất mà bồng bềnh giữa những tầng mây như một hạm đội ánh sáng khổng lồ. Giữa những tòa tháp bạc và những con đường tơ lụa kỹ thuật số, cậu bé Minh vô tình nhặt được một vật thể kỳ lạ bị vùi sâu trong lớp bụi rác thải điện tử: một hạt giống nhỏ bé, nâu thẫm và đầy nhựa sống từ "thế giới mặt đất" xa xưa. Đó là mầm xanh duy nhất còn sót lại trong một kỷ nguyên mà thiên nhiên chỉ còn là những ký ức được lập trình.
English:
By the year 2100, Hanoi no longer rested on the earth but floated amidst the clouds like a colossal fleet of light. Amidst silver towers and digital silk roads, a boy named Minh accidentally discovered a strange object buried deep in layers of electronic waste: a tiny, dark brown seed pulsing with life from the ancient "ground-world." It was the only remaining green sprout in an era where nature existed only as programmed memories.
Vocabulary List | Danh sách từ vựng
Vietnamese | English | Definition / Context |
Bồng bềnh | Floating / Drifting | Moving slowly and lightly through the air or on water. |
Hạt giống | Seed | The unit of reproduction of a plant; the start of new life. |
Nhựa sống | Vitality / Life force | The energy and strength that shows something is alive and healthy. |
Kỷ nguyên | Era | A long and distinct period of history with a particular feature. |
Lập trình | Programmed | Pre-arranged or controlled by a set of instructions (often digital). |
|
Picture for Colouring Click Here |
